bìu bịu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ nặng nề, uể oải, không linh hoạt: "bìu bịu" miêu tả trạng thái của khuôn mặt hoặc dáng vẻ trông nặng nhọc, thiếu sức sống, thường do mệt mỏi hoặc buồn phiền.
- Ít dùng: Từ này thuộc lớp từ hiếm, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc khẩu ngữ cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Khuôn mặt trông nặng nề, uể oải do thiếu ngủ.)
- (Dáng vẻ nặng nhọc, chậm chạp của ông lão làm mọi người xót xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bìu bịu" trong văn chương: thường dùng để gợi tả tâm trạng u sầu, mệt mỏi.
- Nàng nhìn xa xăm, mặt bìu bịu như ngàn nỗi niềm. (Khuôn mặt nặng nề như chứa đựng nhiều tâm sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Bìu (danh từ): túi da, thường chỉ bìu dái (phần bao tinh hoàn) — nghĩa khác, không liên quan trực tiếp.
- Bịu (tính từ): trạng thái nặng nề, chậm chạp — gần nghĩa với "bìu bịu".
- Chân tay bịu vì mang vác nặng. (Tay chân nặng nhọc do mang vác.)
Từ đồng nghĩa
- Nặng nề: có sức nặng, gây khó chịu.
- Uể oải: mệt mỏi, thiếu năng lượng.
- Lờ đờ: trạng thái chậm chạp, thiếu tỉnh táo.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với từ "bìu bịu")