bìu bịu

bìu bịu

Sáng ngủ dậy, mặt cậu bé trông bìu bịu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ nặng nề, uể oải, không linh hoạt: "bìu bịu" miêu tả trạng thái của khuôn mặt hoặc dáng vẻ trông nặng nhọc, thiếu sức sống, thường do mệt mỏi hoặc buồn phiền.
    • Ít dùng: Từ này thuộc lớp từ hiếm, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc khẩu ngữ cổ.
dụ sử dụng
  • (Khuôn mặt trông nặng nề, uể oải do thiếu ngủ.)
  • (Dáng vẻ nặng nhọc, chậm chạp của ông lão làm mọi người xót xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bìu bịu" trong văn chương: thường dùng để gợi tả tâm trạng u sầu, mệt mỏi.
    • Nàng nhìn xa xăm, mặt bìu bịu như ngàn nỗi niềm. (Khuôn mặt nặng nề như chứa đựng nhiều tâm sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Bìu (danh từ): túi da, thường chỉ bìu dái (phần bao tinh hoàn) — nghĩa khác, không liên quan trực tiếp.
  • Bịu (tính từ): trạng thái nặng nề, chậm chạpgần nghĩa với "bìu bịu".
    • Chân tay bịu mang vác nặng. (Tay chân nặng nhọc do mang vác.)
Từ đồng nghĩa
  • Nặng nề: sức nặng, gây khó chịu.
  • Uể oải: mệt mỏi, thiếu năng lượng.
  • Lờ đờ: trạng thái chậm chạp, thiếu tỉnh táo.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ "bìu bịu")